đồng mức

đồng mức

Một người leo núi đang đọc bản đồ đồng mức.

Định nghĩa

Tính từ: - cùng một mức độ, cùng một cấp bậc, không chênh lệch: "đồng mức" chỉ trạng thái các đối tượng, giá trị hoặc chỉ số nằmcùng một tầm, cùng một vị trí trên thang đo hoặc trong hệ thống phân loại. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế, hoặc xã hội để diễn tả sự ngang bằng, không sự khác biệt về lượng hoặc chất.

dụ sử dụng
  • Trong kinh tế:
    • Các sản phẩm này giá đồng mức với nhau. (Các sản phẩm này giá ngang bằng nhau, không sự chênh lệch.)
  • Trong kỹ thuật:
    • Hai thiết bị hoạt độngcông suất đồng mức. (Hai thiết bị hoạt động với cùng một mức công suất.)
  • Trong xã hội:
    • Mọi người đều được đối xử đồng mức trước pháp luật. (Mọi người đều quyền lợi nghĩa vụ ngang nhau trước pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng mức lãi suất": lãi suất không thay đổi hoặc giống nhau giữa các kỳ hạn.
    • Ngân hàng áp dụng lãi suất đồng mức cho tất cả khoản vay. (Ngân hàng giữ một mức lãi suất duy nhất cho mọi khoản vay.)
  • "đồng mức thu nhập": thu nhập bằng nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Chính sách mới hướng tới thu nhập đồng mức cho người lao động. (Chính sách mới nhằm đảm bảo thu nhập ngang nhau cho người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mức (danh từ): độ lớn, cấp bậc, hoặc giá trị xác định trên thang đo.
    • Mức lương cơ bản đã được điều chỉnh. (Mức lương cơ bản đã được thay đổi.)
  • Ngang mức (tính từ): cùng mức, tương đương với "đồng mức" nhưng thường dùng trong so sánh trực tiếp.
    • Chất lượng sản phẩm này ngang mức với hàng nhập khẩu. (Chất lượng sản phẩm này tương đương với hàng nhập khẩu.)
  • Khác mức (tính từ): không cùng mức, sự chênh lệchtrái nghĩa của "đồng mức".
    • Thu nhập giữa hai khu vực khác mức đáng kể. (Thu nhập giữa hai khu vực sự chênh lệch lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng nhau: cùng giá trị, kích thước hoặc số lượng.
  • Ngang nhau: không chênh lệch, tương đương.
  • Tương đương: giá trị hoặc chức năng tương tự, thường dùng trong so sánh gián tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • đồng mức đồng giá: mọi thứ đều cùng một giá trị hoặc giá cả.
    • Trong phiên chợ này, tất cả hàng hóa đều đồng mức đồng giá. (Trong phiên chợ này, mọi mặt hàng đều cùng một mức giá.)